YiWordsYiWords

guà

trượt môn

động từ tiếng Trung
挂科 trượt môn

Cụm từ thường dùng

数学shù xué挂科guà kē
trượt môn toán
hàiguà
sợ trượt môn

Câu ví dụ

yīngguàle
Tôi đã trượt môn tiếng Anh.
guǒxuéhěnróngguà
Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trượt môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trượt môn" trong tiếng Trung là 挂科, đọc là guà kē.
挂科 nghĩa là gì?
挂科 (guà kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "trượt môn".
挂科 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挂科 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挂科 như thế nào?
Ví dụ: 我英语挂科了。 (Tôi đã trượt môn tiếng Anh.); 如果不努力学习很容易挂科。 (Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.).

Muốn nhớ "挂科" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí