"trượt môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trượt môn" trong tiếng Trung là 挂科, đọc là guà kē.
挂科 nghĩa là gì?
挂科 (guà kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "trượt môn".
挂科 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挂科 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挂科 như thế nào?
Ví dụ: 我英语挂科了。 (Tôi đã trượt môn tiếng Anh.); 如果不努力学习很容易挂科。 (Nếu không học chăm sẽ dễ trượt môn.).