"treo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"treo" trong tiếng Trung là 挂, đọc là guà.
挂 nghĩa là gì?
挂 (guà) trong tiếng Trung có nghĩa là "treo".
挂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挂 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服挂在衣架上。 (Tôi treo áo lên móc.); 他把画挂在墙上。 (Anh ấy treo bức tranh trên tường.).