YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guà

treo

động từ tiếng Trung
挂 treo

Cụm từ thường dùng

guàhuà
treo tranh
guàfu
treo áo

Câu ví dụ

fuguàzàijiàshàng
Tôi treo áo lên móc.
huàguàzàiqiángshàng
Anh ấy treo bức tranh trên tường.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"treo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"treo" trong tiếng Trung là 挂, đọc là guà.
挂 nghĩa là gì?
挂 (guà) trong tiếng Trung có nghĩa là "treo".
挂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挂 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服挂在衣架上。 (Tôi treo áo lên móc.); 他把画挂在墙上。 (Anh ấy treo bức tranh trên tường.).

Muốn nhớ "挂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí