YiWordsYiWords

guàgōu

liên kết

động từ tiếng Trung
挂钩 liên kết

Cụm từ thường dùng

guàgōu
liên kết doanh nghiệp
数据shù jù挂钩guà gōu
liên kết dữ liệu

Câu ví dụ

liǎngjiāgōngjīngguàgōuzuò
Hai công ty đã liên kết với nhau.
menyàoxìnguàgōulái
Chúng ta cần liên kết các thông tin lại.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"liên kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên kết" trong tiếng Trung là 挂钩, đọc là guà gōu.
挂钩 nghĩa là gì?
挂钩 (guà gōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên kết".
挂钩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挂钩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挂钩 như thế nào?
Ví dụ: 两家公司已经挂钩合作。 (Hai công ty đã liên kết với nhau.); 我们需要把信息挂钩起来。 (Chúng ta cần liên kết các thông tin lại.).

Muốn nhớ "挂钩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí