YiWordsYiWords

guàshī

báo mất

động từ tiếng Trung
挂失 báo mất

Cụm từ thường dùng

guàshī
báo mất thẻ
guàshīzhèngjiàn
báo mất giấy tờ

Câu ví dụ

yàoguàshīqiánbāo
Tôi cần báo mất ví.
guàshīlema
Bạn đã báo mất thẻ chưa?

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"báo mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo mất" trong tiếng Trung là 挂失, đọc là guà shī.
挂失 nghĩa là gì?
挂失 (guà shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo mất".
挂失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挂失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挂失 như thế nào?
Ví dụ: 我需要挂失钱包。 (Tôi cần báo mất ví.); 你挂失卡了吗? (Bạn đã báo mất thẻ chưa?).

Muốn nhớ "挂失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí