"báo mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo mất" trong tiếng Trung là 挂失, đọc là guà shī.
挂失 nghĩa là gì?
挂失 (guà shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo mất".
挂失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挂失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挂失 như thế nào?
Ví dụ: 我需要挂失钱包。 (Tôi cần báo mất ví.); 你挂失卡了吗? (Bạn đã báo mất thẻ chưa?).