"quái vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quái vật" trong tiếng Trung là 怪物, đọc là guài wù.
怪物 nghĩa là gì?
怪物 (guài wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quái vật".
怪物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怪物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怪物 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须消灭怪物。 (Chúng ta phải tiêu diệt quái vật.); 怪物出现在森林里。 (Quái vật xuất hiện trong rừng.).