YiWordsYiWords

guài

quái vật

danh từ tiếng Trung
怪物 quái vật

Cụm từ thường dùng

guài
đánh quái vật
xíngguài
quái vật khổng lồ

Câu ví dụ

menxiāomièguài
Chúng ta phải tiêu diệt quái vật.
guàichūxiànzàisēnlín
Quái vật xuất hiện trong rừng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quái vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quái vật" trong tiếng Trung là 怪物, đọc là guài wù.
怪物 nghĩa là gì?
怪物 (guài wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quái vật".
怪物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怪物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怪物 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须消灭怪物。 (Chúng ta phải tiêu diệt quái vật.); 怪物出现在森林里。 (Quái vật xuất hiện trong rừng.).

Muốn nhớ "怪物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí