"kỳ lạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ lạ" trong tiếng Trung là 怪, đọc là guài.
怪 nghĩa là gì?
怪 (guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ lạ".
怪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怪 như thế nào?
Ví dụ: 这件事真奇怪。 (Chuyện này thật kỳ lạ.); 我觉得他有点怪。 (Tôi thấy anh ấy hơi kỳ lạ.).