YiWordsYiWords

zǒng

luôn

phó từ tiếng Trung
总 luôn

Cụm từ thường dùng

总是zǒng shì快乐kuài lè
luôn vui vẻ
zǒngshìbāngzhù
luôn giúp đỡ

Câu ví dụ

zǒngshìzhǔnshí
Anh ấy luôn đúng giờ.
zǒngshìxiǎng
Tôi luôn nhớ bạn.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"luôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luôn" trong tiếng Trung là 总, đọc là zǒng.
总 nghĩa là gì?
总 (zǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "luôn".
总 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总 như thế nào?
Ví dụ: 他总是准时。 (Anh ấy luôn đúng giờ.); 我总是想你。 (Tôi luôn nhớ bạn.).

Muốn nhớ "总" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí