YiWordsYiWords

Cùng cách viết:宗旨

zǒngzhī

tóm lại

phó từ tiếng Trung
总之 tóm lại

Cụm từ thường dùng

zǒngzhīshì
tóm lại là

Câu ví dụ

zǒngzhīshìqíngjīngbànwánle
Tóm lại, mọi việc đã xong.
总之zǒng zhī我们wǒ men应该yīng gāi小心xiǎo xīn
Tóm lại, chúng ta nên cẩn thận.

Tổng kết

Câu hỏi thường gặp

"tóm lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tóm lại" trong tiếng Trung là 总之, đọc là zǒng zhī.
总之 nghĩa là gì?
总之 (zǒng zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tóm lại".
总之 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总之 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总之 như thế nào?
Ví dụ: 总之,事情已经办完了。 (Tóm lại, mọi việc đã xong.); 总之,我们应该小心。 (Tóm lại, chúng ta nên cẩn thận.).

Muốn nhớ "总之" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí