YiWordsYiWords

jiàoliàn

huấn luyện viên

danh từ tiếng Trung
教练 huấn luyện viên

Cụm từ thường dùng

足球zú qiú教练jiào liàn
huấn luyện viên bóng đá
健身jiàn shēn教练jiào liàn
huấn luyện viên thể hình

Câu ví dụ

教练jiào liànhěn严格yán gé
Huấn luyện viên rất nghiêm khắc.
xiǎng成为chéng wéi教练jiào liàn
Tôi muốn trở thành huấn luyện viên.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"huấn luyện viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huấn luyện viên" trong tiếng Trung là 教练, đọc là jiào liàn.
教练 nghĩa là gì?
教练 (jiào liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "huấn luyện viên".
教练 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教练 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教练 như thế nào?
Ví dụ: 教练很严格。 (Huấn luyện viên rất nghiêm khắc.); 我想成为教练。 (Tôi muốn trở thành huấn luyện viên.).

Muốn nhớ "教练" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí