"thông lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông lệ" trong tiếng Trung là 惯例, đọc là guàn lì.
惯例 nghĩa là gì?
惯例 (guàn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông lệ".
惯例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惯例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惯例 như thế nào?
Ví dụ: 按照惯例,我们周一开会。 (Theo thông lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.); 今年他们改变了惯例。 (Năm nay, họ đã thay đổi thông lệ.).