YiWordsYiWords

Cùng cách viết:管理官吏

guàn

thông lệ

danh từ tiếng Trung
惯例 thông lệ

Cụm từ thường dùng

ànzhàoguàn
theo thông lệ
guàn
phá vỡ thông lệ

Câu ví dụ

ànzhàoguànmenzhōukāihuì
Theo thông lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.
jīnniánmengǎibiànleguàn
Năm nay, họ đã thay đổi thông lệ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thông lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông lệ" trong tiếng Trung là 惯例, đọc là guàn lì.
惯例 nghĩa là gì?
惯例 (guàn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông lệ".
惯例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惯例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惯例 như thế nào?
Ví dụ: 按照惯例,我们周一开会。 (Theo thông lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.); 今年他们改变了惯例。 (Năm nay, họ đã thay đổi thông lệ.).

Muốn nhớ "惯例" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí