YiWordsYiWords

guànxìng

quán tính

danh từ tiếng Trung
惯性 quán tính

Cụm từ thường dùng

guànxìng
lực quán tính
guànxìngxiànxiàng
hiện tượng quán tính

Câu ví dụ

guànxìngràngchēqiánjìn
Quán tính làm xe tiếp tục chạy.
menyàojiùdeguànxìng
Chúng ta cần vượt qua quán tính cũ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quán tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quán tính" trong tiếng Trung là 惯性, đọc là guàn xìng.
惯性 nghĩa là gì?
惯性 (guàn xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quán tính".
惯性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惯性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惯性 như thế nào?
Ví dụ: 惯性让汽车继续前进。 (Quán tính làm xe tiếp tục chạy.); 我们要克服旧的惯性。 (Chúng ta cần vượt qua quán tính cũ.).

Muốn nhớ "惯性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí