YiWordsYiWords

chéng

trừng phạt

động từ tiếng Trung
惩罚 trừng phạt

Cụm từ thường dùng

yánchéng
trừng phạt nghiêm khắc
chéngzuìfàn
trừng phạt tội phạm

Câu ví dụ

menyīnwéishòudàochéng
Họ bị trừng phạt vì vi phạm luật.
应当yīng dāng惩罚chéng fá不良bù liáng行为xíng wéi
Cần trừng phạt hành vi xấu.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"trừng phạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trừng phạt" trong tiếng Trung là 惩罚, đọc là chéng fá.
惩罚 nghĩa là gì?
惩罚 (chéng fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trừng phạt".
惩罚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惩罚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惩罚 như thế nào?
Ví dụ: 他们因违法受到惩罚。 (Họ bị trừng phạt vì vi phạm luật.); 应当惩罚不良行为。 (Cần trừng phạt hành vi xấu.).

Muốn nhớ "惩罚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí