YiWordsYiWords

xiǎngdào

nghĩ đến

động từ tiếng Trung
想到 nghĩ đến

Cụm từ thường dùng

xiǎngdàomǒurén
nghĩ đến ai
xiǎngdàomǒushì
nghĩ đến việc gì

Câu ví dụ

chángchángxiǎngdàojiārén
Tôi thường nghĩ đến gia đình.
yǒuméiyǒuxiǎngdàohuàngōngzuò
Bạn đã từng nghĩ đến việc chuyển việc chưa?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghĩ đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩ đến" trong tiếng Trung là 想到, đọc là xiǎng dào.
想到 nghĩa là gì?
想到 (xiǎng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩ đến".
想到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 想到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 想到 như thế nào?
Ví dụ: 我常常想到家人。 (Tôi thường nghĩ đến gia đình.); 你有没有想到换工作? (Bạn đã từng nghĩ đến việc chuyển việc chưa?).

Muốn nhớ "想到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí