YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
鬼灭之刃
鬼
guǐ
灭
miè
之
zhī
刃
rèn
Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba
danh từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
看
kàn
鬼
guǐ
灭
miè
之
zhī
刃
rèn
xem Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba
鬼
guǐ
灭
miè
之
zhī
刃
rèn
中
zhōng
的
de
角
jué
色
sè
nhân vật trong Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba
Câu ví dụ
我
wǒ
喜
xǐ
欢
huan
看
kàn
鬼
guǐ
灭
miè
之
zhī
刃
rèn
。
Tôi thích xem Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba.
鬼
guǐ
灭
miè
之
zhī
刃
rèn
在
zài
越
yuè
南
nán
很
hěn
有
yǒu
名
míng
。
Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba rất nổi tiếng ở Việt Nam.
Thế giới anime kinh điển
进击的巨人
Attack on Titan
妖精的尾巴
Fairy Tail
动画片
phim hoạt hình
游戏王
Yu-Gi-Oh!
犬夜叉
Inuyasha
死神
Bleach
Câu hỏi thường gặp
"Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba" trong tiếng Trung là 鬼灭之刃, đọc là guǐ miè zhī rèn.
鬼灭之刃 nghĩa là gì?
鬼灭之刃 (guǐ miè zhī rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba".
鬼灭之刃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鬼灭之刃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鬼灭之刃 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看鬼灭之刃。 (Tôi thích xem Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba.); 鬼灭之刃在越南很有名。 (Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba rất nổi tiếng ở Việt Nam.).
Muốn nhớ "鬼灭之刃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store