YiWordsYiWords

guǐmièzhīrèn

Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba

danh từ tiếng Trung
鬼灭之刃 Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba

Cụm từ thường dùng

kànguǐmièzhīrèn
xem Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba
guǐmièzhīrènzhōngdejué
nhân vật trong Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba

Câu ví dụ

huankànguǐmièzhīrèn
Tôi thích xem Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba.
guǐmièzhīrènzàiyuènánhěnyǒumíng
Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba rất nổi tiếng ở Việt Nam.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba" trong tiếng Trung là 鬼灭之刃, đọc là guǐ miè zhī rèn.
鬼灭之刃 nghĩa là gì?
鬼灭之刃 (guǐ miè zhī rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba".
鬼灭之刃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鬼灭之刃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鬼灭之刃 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看鬼灭之刃。 (Tôi thích xem Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba.); 鬼灭之刃在越南很有名。 (Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba rất nổi tiếng ở Việt Nam.).

Muốn nhớ "鬼灭之刃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí