YiWordsYiWords

quǎnchā

Inuyasha

danh từ tiếng Trung
犬夜叉 Inuyasha

Cụm từ thường dùng

kànquǎnchā
xem Inuyasha
quǎnchājué
nhân vật Inuyasha

Câu ví dụ

quǎnchāshìzhùmíngdefēngdòngmàn
Inuyasha là bộ anime cổ trang nổi tiếng.
huanquǎnchādejué
Tôi thích các nhân vật trong Inuyasha.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Inuyasha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Inuyasha" trong tiếng Trung là 犬夜叉, đọc là quǎn yè chā.
犬夜叉 nghĩa là gì?
犬夜叉 (quǎn yè chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Inuyasha".
犬夜叉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犬夜叉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犬夜叉 như thế nào?
Ví dụ: 犬夜叉是一部著名的古风动漫。 (Inuyasha là bộ anime cổ trang nổi tiếng.); 我喜欢犬夜叉里的角色。 (Tôi thích các nhân vật trong Inuyasha.).

Muốn nhớ "犬夜叉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí