YiWordsYiWords

yóuwáng

Yu-Gi-Oh!

danh từ tiếng Trung
游戏王 Yu-Gi-Oh!

Cụm từ thường dùng

kànyóuwáng
xem Yu-Gi-Oh!
yóuwángpái
thẻ bài Yu-Gi-Oh!

Câu ví dụ

收藏shōu cáng游戏王yóu xì wáng卡牌kǎ pái
Tôi sưu tầm thẻ bài Yu-Gi-Oh!.
yóuwánghěnshòuhuānyíng
Yu-Gi-Oh! rất được yêu thích.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Yu-Gi-Oh!" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Yu-Gi-Oh!" trong tiếng Trung là 游戏王, đọc là yóu xì wáng.
游戏王 nghĩa là gì?
游戏王 (yóu xì wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yu-Gi-Oh!".
游戏王 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游戏王 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游戏王 như thế nào?
Ví dụ: 我收藏游戏王卡牌。 (Tôi sưu tầm thẻ bài Yu-Gi-Oh!.); 游戏王很受欢迎。 (Yu-Gi-Oh! rất được yêu thích.).

Muốn nhớ "游戏王" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí