YiWordsYiWords

yāojīngdewěiba

Fairy Tail

danh từ tiếng Trung
妖精的尾巴 Fairy Tail

Cụm từ thường dùng

kànyāojīngdewěiba
xem Fairy Tail
yāojīngdewěibajué
nhân vật Fairy Tail

Câu ví dụ

yāojīngdewěibayǒuhěnduōjīngcǎidezhàndòu
Fairy Tail có nhiều trận chiến hấp dẫn.
kànguòyāojīngdewěibama
Bạn đã xem Fairy Tail chưa?

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Fairy Tail" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Fairy Tail" trong tiếng Trung là 妖精的尾巴, đọc là yāo jīng de wěi ba.
妖精的尾巴 nghĩa là gì?
妖精的尾巴 (yāo jīng de wěi ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "Fairy Tail".
妖精的尾巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妖精的尾巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妖精的尾巴 như thế nào?
Ví dụ: 妖精的尾巴有很多精彩的战斗。 (Fairy Tail có nhiều trận chiến hấp dẫn.); 你看过妖精的尾巴吗? (Bạn đã xem Fairy Tail chưa?).

Muốn nhớ "妖精的尾巴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí