YiWordsYiWords

guī

quy mô

danh từ tiếng Trung
规模 quy mô

Cụm từ thường dùng

guī
quy mô lớn
xiǎoguī
quy mô nhỏ

Câu ví dụ

zhègexiàngguīhěn
Dự án này có quy mô lớn.
公司gōng sī正在zhèng zài扩大kuò dà规模guī mó
Công ty đang mở rộng quy mô.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quy mô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy mô" trong tiếng Trung là 规模, đọc là guī mó.
规模 nghĩa là gì?
规模 (guī mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy mô".
规模 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 规模 ngay trên trang này.
Đặt câu với 规模 như thế nào?
Ví dụ: 这个项目规模很大。 (Dự án này có quy mô lớn.); 公司正在扩大规模。 (Công ty đang mở rộng quy mô.).

Muốn nhớ "规模" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí