"quy luật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy luật" trong tiếng Trung là 规律, đọc là guī lǜ.
规律 nghĩa là gì?
规律 (guī lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy luật".
规律 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 规律 ngay trên trang này.
Đặt câu với 规律 như thế nào?
Ví dụ: 我们要遵循规律。 (Chúng ta phải tuân theo quy luật.); 这个规律很重要。 (Quy luật này rất quan trọng.).