YiWordsYiWords

guī

quy luật

danh từ tiếng Trung
规律 quy luật

Cụm từ thường dùng

ránguī
quy luật tự nhiên
发展fā zhǎn规律guī lǜ
quy luật phát triển

Câu ví dụ

menyàozūnxúnguī
Chúng ta phải tuân theo quy luật.
这个zhè gè规律guī lǜhěn重要zhòng yào
Quy luật này rất quan trọng.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"quy luật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy luật" trong tiếng Trung là 规律, đọc là guī lǜ.
规律 nghĩa là gì?
规律 (guī lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy luật".
规律 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 规律 ngay trên trang này.
Đặt câu với 规律 như thế nào?
Ví dụ: 我们要遵循规律。 (Chúng ta phải tuân theo quy luật.); 这个规律很重要。 (Quy luật này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "规律" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí