YiWordsYiWords

guī

quy cách

danh từ tiếng Trung
规格 quy cách

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnguī
quy cách sản phẩm
bāozhuāngguī
quy cách đóng gói

Câu ví dụ

zhè产品chǎn pǐnyǒu多种duō zhǒng规格guī gé
Sản phẩm này có nhiều quy cách khác nhau.
gòumǎiqiánqǐngjiǎncháguī
Vui lòng kiểm tra quy cách trước khi mua.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quy cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy cách" trong tiếng Trung là 规格, đọc là guī gé.
规格 nghĩa là gì?
规格 (guī gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy cách".
规格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 规格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 规格 như thế nào?
Ví dụ: 这产品有多种规格。 (Sản phẩm này có nhiều quy cách khác nhau.); 购买前请检查规格。 (Vui lòng kiểm tra quy cách trước khi mua.).

Muốn nhớ "规格" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí