YiWordsYiWords

guī

quy củ

danh từ tiếng Trung
规矩 quy củ

Cụm từ thường dùng

ànguī
theo quy củ
shǒuguī
giữ quy củ

Câu ví dụ

zhègejiātínghěnyǒuguī
Gia đình này rất có quy củ.
menzàibānyàoshǒuguī
Chúng ta phải giữ quy củ trong lớp.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"quy củ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy củ" trong tiếng Trung là 规矩, đọc là guī jǔ.
规矩 nghĩa là gì?
规矩 (guī jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy củ".
规矩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 规矩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 规矩 như thế nào?
Ví dụ: 这个家庭很有规矩。 (Gia đình này rất có quy củ.); 我们在班里要守规矩。 (Chúng ta phải giữ quy củ trong lớp.).

Muốn nhớ "规矩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí