YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gùn

gậy

danh từ tiếng Trung
棍 gậy

Cụm từ thường dùng

bàngqiúgùn
gậy bóng chày
guǎigùn
gậy chống

Câu ví dụ

yòngguǎigùnzǒu
Ông ấy dùng gậy để đi bộ.
mǎilegēnbàngqiúgùn
Tôi mua một cây gậy bóng chày.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gậy" trong tiếng Trung là 棍, đọc là gùn.
棍 nghĩa là gì?
棍 (gùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gậy".
棍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棍 như thế nào?
Ví dụ: 他用拐棍走路。 (Ông ấy dùng gậy để đi bộ.); 我买了一根棒球棍。 (Tôi mua một cây gậy bóng chày.).

Muốn nhớ "棍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí