YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gǔn

cút

động từ tiếng Trung
滚 cút

Cụm từ thường dùng

gǔnkāi
cút đi
gǔnchūzhè
cút khỏi đây

Câu ví dụ

gǔnchū
Cút ra khỏi đây!
rànggǔnkāi
Anh ta bảo tôi cút đi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cút" trong tiếng Trung là 滚, đọc là gǔn.
滚 nghĩa là gì?
滚 (gǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cút".
滚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滚 như thế nào?
Ví dụ: 滚出去! (Cút ra khỏi đây!); 他让我滚开。 (Anh ta bảo tôi cút đi.).

Muốn nhớ "滚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí