YiWordsYiWords

gùnbàng

gậy gộc

danh từ tiếng Trung
棍棒 gậy gộc

Cụm từ thường dùng

yònggùnbàng
đánh bằng gậy gộc
zhegùnbàng
cầm gậy gộc

Câu ví dụ

menyònggùnbàngwèi
Họ dùng gậy gộc để tự vệ.
bèigùnbàngle
Anh ta bị đánh bằng gậy gộc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gậy gộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gậy gộc" trong tiếng Trung là 棍棒, đọc là gùn bàng.
棍棒 nghĩa là gì?
棍棒 (gùn bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gậy gộc".
棍棒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棍棒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棍棒 như thế nào?
Ví dụ: 他们用棍棒自卫。 (Họ dùng gậy gộc để tự vệ.); 他被棍棒打了。 (Anh ta bị đánh bằng gậy gộc.).

Muốn nhớ "棍棒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí