YiWordsYiWords

bàngqiú

bóng chày

danh từ tiếng Trung
棒球 bóng chày

Cụm từ thường dùng

bàngqiú
chơi bóng chày
bàngqiúsài
giải bóng chày

Câu ví dụ

huankànbàngqiú
Tôi thích xem bóng chày.
shìbàngqiúyùndòngyuán
Anh ấy là vận động viên bóng chày.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"bóng chày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng chày" trong tiếng Trung là 棒球, đọc là bàng qiú.
棒球 nghĩa là gì?
棒球 (bàng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng chày".
棒球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棒球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棒球 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看棒球。 (Tôi thích xem bóng chày.); 他是棒球运动员。 (Anh ấy là vận động viên bóng chày.).

Muốn nhớ "棒球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí