"nước ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước ngoài" trong tiếng Trung là 国外, đọc là guó wài.
国外 nghĩa là gì?
国外 (guó wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước ngoài".
国外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国外 như thế nào?
Ví dụ: 我想去国外旅游。 (Tôi muốn đi nước ngoài du lịch.); 他现在住在国外。 (Anh ấy đang sống ở nước ngoài.).