YiWordsYiWords

guówài

nước ngoài

danh từ tiếng Trung
国外 nước ngoài

Cụm từ thường dùng

guówàiliúxué
du học nước ngoài
guówài
đi nước ngoài

Câu ví dụ

xiǎngguówàiyóu
Tôi muốn đi nước ngoài du lịch.
xiànzàizhùzàiguówài
Anh ấy đang sống ở nước ngoài.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nước ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước ngoài" trong tiếng Trung là 国外, đọc là guó wài.
国外 nghĩa là gì?
国外 (guó wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước ngoài".
国外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国外 như thế nào?
Ví dụ: 我想去国外旅游。 (Tôi muốn đi nước ngoài du lịch.); 他现在住在国外。 (Anh ấy đang sống ở nước ngoài.).

Muốn nhớ "国外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí