YiWordsYiWords

guó

lãnh thổ

danh từ tiếng Trung
国土 lãnh thổ

Cụm từ thường dùng

guójiāguó
lãnh thổ quốc gia
bǎowèiguó
bảo vệ lãnh thổ

Câu ví dụ

yuènányǒu广guǎngkuòdeguó
Việt Nam có lãnh thổ rộng lớn.
menbǎowèiguó
Chúng ta phải bảo vệ lãnh thổ.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"lãnh thổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãnh thổ" trong tiếng Trung là 国土, đọc là guó tǔ.
国土 nghĩa là gì?
国土 (guó tǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãnh thổ".
国土 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国土 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国土 như thế nào?
Ví dụ: 越南有广阔的国土。 (Việt Nam có lãnh thổ rộng lớn.); 我们必须保卫国土。 (Chúng ta phải bảo vệ lãnh thổ.).

Muốn nhớ "国土" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí