YiWordsYiWords

guóbǎo

quốc bảo

danh từ tiếng Trung
国宝 quốc bảo

Cụm từ thường dùng

wénhuàguóbǎo
quốc bảo văn hóa
bèi认定rèn dìngwéi国宝guó bǎo
được công nhận là quốc bảo

Câu ví dụ

zhèhuàshìguóbǎo
Bức tranh này là quốc bảo.
huánjiàndeguīshì越南yuè nánde国宝guó bǎo
Con rùa Hồ Gươm là quốc bảo của Việt Nam.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"quốc bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc bảo" trong tiếng Trung là 国宝, đọc là guó bǎo.
国宝 nghĩa là gì?
国宝 (guó bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc bảo".
国宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国宝 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画是国宝。 (Bức tranh này là quốc bảo.); 还剑湖的龟是越南的国宝。 (Con rùa Hồ Gươm là quốc bảo của Việt Nam.).

Muốn nhớ "国宝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí