YiWordsYiWords

guóxué

quốc học

danh từ tiếng Trung
国学 quốc học

Cụm từ thường dùng

yánjiūguóxué
nghiên cứu quốc học
国学guó xué教授jiào shòu
giáo sư quốc học

Câu ví dụ

fēichánghuanguóxué
Anh ấy rất yêu thích quốc học.
duōxuékāishèleguóxuéchéng
Nhiều trường đại học mở lớp quốc học.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"quốc học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc học" trong tiếng Trung là 国学, đọc là guó xué.
国学 nghĩa là gì?
国学 (guó xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc học".
国学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国学 như thế nào?
Ví dụ: 他非常喜欢国学。 (Anh ấy rất yêu thích quốc học.); 许多大学开设了国学课程。 (Nhiều trường đại học mở lớp quốc học.).

Muốn nhớ "国学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí