"vua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vua" trong tiếng Trung là 国王, đọc là guó wáng.
国王 nghĩa là gì?
国王 (guó wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vua".
国王 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国王 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国王 như thế nào?
Ví dụ: 国王住在大宫殿里。 (Vua sống trong cung điện lớn.); 他被选为国王。 (Ông ấy được chọn làm vua.).