YiWordsYiWords

guówáng

vua

danh từ tiếng Trung
国王 vua

Cụm từ thường dùng

āiguówáng
vua Ai Cập
登基dēng jīwéi国王guó wáng
lên ngôi vua

Câu ví dụ

guówángzhùzàigōng殿diàn
Vua sống trong cung điện lớn.
bèixuǎnwéi国王guó wáng
Ông ấy được chọn làm vua.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"vua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vua" trong tiếng Trung là 国王, đọc là guó wáng.
国王 nghĩa là gì?
国王 (guó wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vua".
国王 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国王 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国王 như thế nào?
Ví dụ: 国王住在大宫殿里。 (Vua sống trong cung điện lớn.); 他被选为国王。 (Ông ấy được chọn làm vua.).

Muốn nhớ "国王" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí