YiWordsYiWords

shèshī

nhà thiết kế

danh từ tiếng Trung
设计师 nhà thiết kế

Cụm từ thường dùng

shízhuāngshèshī
nhà thiết kế thời trang
shìnèishèshī
nhà thiết kế nội thất

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngdeshèshī
Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.
设计师shè jì shī正在zhèng zàihuà草图cǎo tú
Nhà thiết kế đang vẽ bản phác thảo.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"nhà thiết kế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà thiết kế" trong tiếng Trung là 设计师, đọc là shè jì shī.
设计师 nghĩa là gì?
设计师 (shè jì shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà thiết kế".
设计师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设计师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设计师 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位著名的设计师。 (Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.); 设计师正在画草图。 (Nhà thiết kế đang vẽ bản phác thảo.).

Muốn nhớ "设计师" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí