"lãnh tụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãnh tụ" trong tiếng Trung là 领袖, đọc là lǐng xiù.
领袖 nghĩa là gì?
领袖 (lǐng xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãnh tụ".
领袖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领袖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领袖 như thế nào?
Ví dụ: 他是国家的领袖。 (Ông ấy là lãnh tụ của đất nước.); 大家尊敬领袖。 (Mọi người kính trọng lãnh tụ.).