YiWordsYiWords

Cùng cách viết:信任

xīnrén

người mới

danh từ tiếng Trung
新人 người mới

Cụm từ thường dùng

xīnjìndexīnrén
người mới vào làm
huānyíngxīnrén
chào đón người mới

Câu ví dụ

shìzhèdexīnrén
Tôi là người mới ở đây.
gōnggāngzhāolexīnrén
Công ty vừa nhận người mới.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"người mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người mới" trong tiếng Trung là 新人, đọc là xīn rén.
新人 nghĩa là gì?
新人 (xīn rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người mới".
新人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新人 như thế nào?
Ví dụ: 我是这里的新人。 (Tôi là người mới ở đây.); 公司刚招了新人。 (Công ty vừa nhận người mới.).

Muốn nhớ "新人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí