YiWordsYiWords

Cùng cách viết:还是

háishì

hay

tiếng Trung
还是 hay

Câu ví dụ

你想吃粉还是米饭?
Bạn muốn ăn phở hay cơm?
我们走还是留下?
Chúng ta đi hay ở lại?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hay", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hay" trong tiếng Trung là 还是, đọc là hái shì.
还是 nghĩa là gì?
还是 (hái shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hay".
还是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 还是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 还是 như thế nào?
Ví dụ: 你想吃粉还是米饭? (Bạn muốn ăn phở hay cơm?); 我们走还是留下? (Chúng ta đi hay ở lại?).

Muốn nhớ "还是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí