YiWordsYiWords

Cùng cách viết:还是

háishì

hay là

liên từ tiếng Trung
还是 hay là

Cụm từ thường dùng

还是hái shì吃饭chī fàn
hay là đi ăn
还是hái shì休息xiū xi
hay là nghỉ ngơi

Câu ví dụ

喝茶hē chá还是hái shì咖啡kā fēi
Bạn uống trà hay là cà phê?
我们wǒ men走路zǒu lù还是hái shì骑车qí chē
Chúng ta đi bộ hay là đi xe?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hay là", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Liên từ đẳng lập

Câu hỏi thường gặp

"hay là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hay là" trong tiếng Trung là 还是, đọc là hái shì.
还是 nghĩa là gì?
还是 (hái shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hay là".
还是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 还是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 还是 như thế nào?
Ví dụ: 你喝茶还是咖啡? (Bạn uống trà hay là cà phê?); 我们走路还是骑车? (Chúng ta đi bộ hay là đi xe?).

Muốn nhớ "还是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí