"hay là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hay là" trong tiếng Trung là 还是, đọc là hái shì.
还是 nghĩa là gì?
还是 (hái shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hay là".
还是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 还是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 还是 như thế nào?
Ví dụ: 你喝茶还是咖啡? (Bạn uống trà hay là cà phê?); 我们走路还是骑车? (Chúng ta đi bộ hay là đi xe?).