YiWordsYiWords

háikuǎn

trả nợ

động từ tiếng Trung
还款 trả nợ

Cụm từ thường dùng

银行yín háng还款huán kuǎn
trả nợ ngân hàng
按时àn shí还款huán kuǎn
trả nợ đúng hạn

Câu ví dụ

这个zhè gèyuèyào还款huán kuǎn
Tôi phải trả nợ tháng này.
已经yǐ jīng还款huán kuǎn完毕wán bì
Anh ấy đã trả nợ xong.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"trả nợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả nợ" trong tiếng Trung là 还款, đọc là hái kuǎn.
还款 nghĩa là gì?
还款 (hái kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả nợ".
还款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 还款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 还款 như thế nào?
Ví dụ: 我这个月要还款。 (Tôi phải trả nợ tháng này.); 他已经还款完毕。 (Anh ấy đã trả nợ xong.).

Muốn nhớ "还款" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí