"trả nợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả nợ" trong tiếng Trung là 还款, đọc là hái kuǎn.
还款 nghĩa là gì?
还款 (hái kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả nợ".
还款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 还款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 还款 như thế nào?
Ví dụ: 我这个月要还款。 (Tôi phải trả nợ tháng này.); 他已经还款完毕。 (Anh ấy đã trả nợ xong.).