YiWordsYiWords

háiyǒu

còn có

cụm từ tiếng Trung
还有 còn có

Cụm từ thường dùng

还有hái yǒushuí
còn có ai
还有hái yǒu什么shén me
còn có gì

Câu ví dụ

还有hái yǒu一个yī gè问题wèn tí
Tôi còn có một câu hỏi.
还有hái yǒushuíláima
Còn có ai đến không?

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"còn có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"còn có" trong tiếng Trung là 还有, đọc là hái yǒu.
还有 nghĩa là gì?
还有 (hái yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "còn có".
还有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 还有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 还有 như thế nào?
Ví dụ: 我还有一个问题。 (Tôi còn có một câu hỏi.); 还有谁来吗? (Còn có ai đến không?).

Muốn nhớ "还有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí