YiWordsYiWords

hǎishuǐ

nước biển

danh từ tiếng Trung
海水 nước biển

Cụm từ thường dùng

shēnhǎishuǐ
nước biển sâu
hǎishuǐyán
muối nước biển

Câu ví dụ

hǎishuǐshìxiánde
Nước biển có vị mặn.
shíhǎishuǐshàngzhǎng
Nước biển dâng cao vào mùa mưa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nước biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước biển" trong tiếng Trung là 海水, đọc là hǎi shuǐ.
海水 nghĩa là gì?
海水 (hǎi shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước biển".
海水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海水 như thế nào?
Ví dụ: 海水是咸的。 (Nước biển có vị mặn.); 雨季时海水上涨。 (Nước biển dâng cao vào mùa mưa.).

Muốn nhớ "海水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí