YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
海拔
海
hǎi
拔
bá
độ cao so với mực nước biển
danh từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
平
píng
均
jūn
海
hǎi
拔
bá
độ cao so với mực nước biển trung bình
测
cè
量
liáng
海
hǎi
拔
bá
đo độ cao so với mực nước biển
Câu ví dụ
这
zhè
里
lǐ
的
de
海
hǎi
拔
bá
是
shì
500
米
mǐ
。
Độ cao so với mực nước biển ở đây là 500 mét.
这
zhè
座
zuò
山
shān
的
de
海
hǎi
拔
bá
很
hěn
高
gāo
。
Núi này có độ cao so với mực nước biển rất lớn.
Địa hình và thủy vực
山坡
sườn núi
流域
lưu vực
屯
thôn
发源地
cái nôi
产地
nơi sản xuất
滨海
ven biển
Câu hỏi thường gặp
"độ cao so với mực nước biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ cao so với mực nước biển" trong tiếng Trung là 海拔, đọc là hǎi bá.
海拔 nghĩa là gì?
海拔 (hǎi bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ cao so với mực nước biển".
海拔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海拔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海拔 như thế nào?
Ví dụ: 这里的海拔是500米。 (Độ cao so với mực nước biển ở đây là 500 mét.); 这座山的海拔很高。 (Núi này có độ cao so với mực nước biển rất lớn.).
Muốn nhớ "海拔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store