YiWordsYiWords

hǎi

độ cao so với mực nước biển

danh từ tiếng Trung
海拔 độ cao so với mực nước biển

Cụm từ thường dùng

píngjūnhǎi
độ cao so với mực nước biển trung bình
liánghǎi
đo độ cao so với mực nước biển

Câu ví dụ

zhèdehǎishì500
Độ cao so với mực nước biển ở đây là 500 mét.
zhèzuòshāndehǎihěngāo
Núi này có độ cao so với mực nước biển rất lớn.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"độ cao so với mực nước biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ cao so với mực nước biển" trong tiếng Trung là 海拔, đọc là hǎi bá.
海拔 nghĩa là gì?
海拔 (hǎi bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ cao so với mực nước biển".
海拔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海拔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海拔 như thế nào?
Ví dụ: 这里的海拔是500米。 (Độ cao so với mực nước biển ở đây là 500 mét.); 这座山的海拔很高。 (Núi này có độ cao so với mực nước biển rất lớn.).

Muốn nhớ "海拔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí