YiWordsYiWords

hǎiyùn

vận chuyển đường biển

danh từ tiếng Trung
海运 vận chuyển đường biển

Cụm từ thường dùng

hǎiyùnhuò
vận chuyển hàng hóa đường biển

Câu ví dụ

menxuǎnhǎiyùnjiéshěngchéngběn
Chúng tôi chọn vận chuyển đường biển để tiết kiệm chi phí.
hǎiyùnyuēyàozhōushíjiān
Vận chuyển đường biển mất khoảng một tuần.

Di chuyển trên nước

Câu hỏi thường gặp

"vận chuyển đường biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vận chuyển đường biển" trong tiếng Trung là 海运, đọc là hǎi yùn.
海运 nghĩa là gì?
海运 (hǎi yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vận chuyển đường biển".
海运 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海运 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海运 như thế nào?
Ví dụ: 我们选择海运以节省成本。 (Chúng tôi chọn vận chuyển đường biển để tiết kiệm chi phí.); 海运大约需要一周时间。 (Vận chuyển đường biển mất khoảng một tuần.).

Muốn nhớ "海运" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí