YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fān

buồm

danh từ tiếng Trung
帆 buồm

Cụm từ thường dùng

fān
cánh buồm
báifān
buồm trắng

Câu ví dụ

chuányángfānchūhǎi
Con thuyền căng buồm ra khơi.
fānle
Buồm bị rách rồi.

Di chuyển trên nước

Câu hỏi thường gặp

"buồm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buồm" trong tiếng Trung là 帆, đọc là fān.
帆 nghĩa là gì?
帆 (fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "buồm".
帆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帆 như thế nào?
Ví dụ: 船扬帆出海。 (Con thuyền căng buồm ra khơi.); 帆破了。 (Buồm bị rách rồi.).

Muốn nhớ "帆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí