YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qua sông

động từ tiếng Trung
渡 qua sông

Cụm từ thường dùng

chéngchuán
qua sông bằng thuyền
yóuyǒng
qua sông bơi

Câu ví dụ

menshàngxué
Chúng tôi phải qua sông để đến trường.
mentōngguòzhúqiáo
Họ qua sông bằng cầu tre.

Di chuyển trên nước

Câu hỏi thường gặp

"qua sông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"qua sông" trong tiếng Trung là 渡, đọc là dù.
渡 nghĩa là gì?
渡 (dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "qua sông".
渡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渡 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须渡河去上学。 (Chúng tôi phải qua sông để đến trường.); 他们通过竹桥渡河。 (Họ qua sông bằng cầu tre.).

Muốn nhớ "渡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí