YiWordsYiWords

hánliàng

hàm lượng

danh từ tiếng Trung
含量 hàm lượng

Cụm từ thường dùng

tánghánliàng
hàm lượng đường
wéishēnghánliàng
hàm lượng vitamin

Câu ví dụ

zhèdàocàideyánhánliànggāo
Hàm lượng muối trong món này cao.
jiǎncházhīfánghánliàng
Kiểm tra hàm lượng chất béo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hàm lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàm lượng" trong tiếng Trung là 含量, đọc là hán liàng.
含量 nghĩa là gì?
含量 (hán liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàm lượng".
含量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 含量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 含量 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜的盐含量高。 (Hàm lượng muối trong món này cao.); 检查脂肪含量。 (Kiểm tra hàm lượng chất béo.).

Muốn nhớ "含量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí