YiWordsYiWords

tīngcóng

nghe theo

động từ tiếng Trung
听从 nghe theo

Cụm từ thường dùng

tīngcóngjiàn
nghe theo lời khuyên
tīngcóngmìnglìng
nghe theo mệnh lệnh

Câu ví dụ

zǒngshìtīngcóng
Anh ấy luôn nghe theo cha mẹ.
xiǎngtīngcóngbiéréndejiàn
Cô ấy không muốn nghe theo ý kiến của người khác.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"nghe theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghe theo" trong tiếng Trung là 听从, đọc là tīng cóng.
听从 nghĩa là gì?
听从 (tīng cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghe theo".
听从 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听从 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听从 như thế nào?
Ví dụ: 他总是听从父母。 (Anh ấy luôn nghe theo cha mẹ.); 她不想听从别人的意见。 (Cô ấy không muốn nghe theo ý kiến của người khác.).

Muốn nhớ "听从" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí