YiWordsYiWords

hán

hàm súc

tính từ tiếng Trung
含蓄 hàm súc

Cụm từ thường dùng

hánfēng
phong cách hàm súc
hándehuà
lời nói hàm súc

Câu ví dụ

shuōhuàhěnhán
Cô ấy nói chuyện rất hàm súc.
deshīhěnhán
Thơ của ông mang ý nghĩa hàm súc.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hàm súc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàm súc" trong tiếng Trung là 含蓄, đọc là hán xù.
含蓄 nghĩa là gì?
含蓄 (hán xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàm súc".
含蓄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 含蓄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 含蓄 như thế nào?
Ví dụ: 她说话很含蓄。 (Cô ấy nói chuyện rất hàm súc.); 他的诗很含蓄。 (Thơ của ông mang ý nghĩa hàm súc.).

Muốn nhớ "含蓄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí