"hàm súc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàm súc" trong tiếng Trung là 含蓄, đọc là hán xù.
含蓄 nghĩa là gì?
含蓄 (hán xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàm súc".
含蓄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 含蓄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 含蓄 như thế nào?
Ví dụ: 她说话很含蓄。 (Cô ấy nói chuyện rất hàm súc.); 他的诗很含蓄。 (Thơ của ông mang ý nghĩa hàm súc.).