YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tīng

nghe

động từ tiếng Trung
听 nghe

Cụm từ thường dùng

tīng音乐yīn yuè
nghe nhạc
tīnghuà
nghe lời

Câu ví dụ

喜欢xǐ huāntīng音乐yīn yuè
Tôi thích nghe nhạc.
tīngdàolema
Bạn có nghe thấy không?

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"nghe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghe" trong tiếng Trung là 听, đọc là tīng.
听 nghĩa là gì?
听 (tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghe".
听 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc.); 你听到了吗? (Bạn có nghe thấy không?).

Muốn nhớ "听" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí