YiWordsYiWords

hángxíng

hàng hải

danh từ tiếng Trung
航行 hàng hải

Cụm từ thường dùng

航行háng xíng行业háng yè
ngành hàng hải
航行háng xíng
luật hàng hải

Câu ví dụ

zài航行háng xíng行业háng yè工作gōng zuò
Anh ấy làm việc trong ngành hàng hải.
航行háng xíngduì贸易mào yìhěn重要zhòng yào
Hàng hải rất quan trọng với thương mại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hàng hải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng hải" trong tiếng Trung là 航行, đọc là háng xíng.
航行 nghĩa là gì?
航行 (háng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng hải".
航行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 航行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 航行 như thế nào?
Ví dụ: 他在航行行业工作。 (Anh ấy làm việc trong ngành hàng hải.); 航行对贸易很重要。 (Hàng hải rất quan trọng với thương mại.).

Muốn nhớ "航行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí