YiWordsYiWords

hángzhànlóu

nhà ga

danh từ tiếng Trung
航站楼 nhà ga

Cụm từ thường dùng

guóhángzhànlóu
nhà ga quốc tế
jìnhángzhànlóu
đi vào nhà ga

Câu ví dụ

menzàiT2hángzhànlóu
Chúng tôi đang ở nhà ga T2.
zhègehángzhànlóuhěnxiàndài
Nhà ga này rất hiện đại.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"nhà ga" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà ga" trong tiếng Trung là 航站楼, đọc là háng zhàn lóu.
航站楼 nghĩa là gì?
航站楼 (háng zhàn lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà ga".
航站楼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 航站楼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 航站楼 như thế nào?
Ví dụ: 我们在T2航站楼。 (Chúng tôi đang ở nhà ga T2.); 这个航站楼很现代。 (Nhà ga này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "航站楼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí