YiWordsYiWords

hángkōngjiàn

tàu sân bay

danh từ tiếng Trung
航空母舰 tàu sân bay

Cụm từ thường dùng

动力dòng lì航空母舰háng kōng mǔ jiàn
tàu sân bay hạt nhân
航空母舰háng kōng mǔ jiàn舰载机jiàn zài jī
máy bay trên tàu sân bay

Câu ví dụ

航空母舰háng kōng mǔ jiànzài海军hǎi jūnzhōngzhe重要zhòng yào作用zuò yòng
Tàu sân bay đóng vai trò lớn trong hải quân.
许多xǔ duō战斗机zhàn dòu jīcóng航空母舰háng kōng mǔ jiànshàng起飞qǐ fēi
Nhiều máy bay chiến đấu cất cánh từ tàu sân bay.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"tàu sân bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu sân bay" trong tiếng Trung là 航空母舰, đọc là háng kōng mǔ jiàn.
航空母舰 nghĩa là gì?
航空母舰 (háng kōng mǔ jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu sân bay".
航空母舰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 航空母舰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 航空母舰 như thế nào?
Ví dụ: 航空母舰在海军中起着重要作用。 (Tàu sân bay đóng vai trò lớn trong hải quân.); 许多战斗机从航空母舰上起飞。 (Nhiều máy bay chiến đấu cất cánh từ tàu sân bay.).

Muốn nhớ "航空母舰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí