"cabin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cabin" trong tiếng Trung là 舱, đọc là cāng.
舱 nghĩa là gì?
舱 (cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cabin".
舱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舱 như thế nào?
Ví dụ: 我们坐在舱里。 (Chúng tôi ngồi trong cabin.); 这个舱很宽敞。 (Cabin này rất rộng rãi.).