YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cāng

cabin

danh từ tiếng Trung
舱 cabin

Cụm từ thường dùng

fēicāng
cabin máy bay
chuáncāng
cabin tàu

Câu ví dụ

menzuòzàicāng
Chúng tôi ngồi trong cabin.
zhègecānghěnkuānchǎng
Cabin này rất rộng rãi.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"cabin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cabin" trong tiếng Trung là 舱, đọc là cāng.
舱 nghĩa là gì?
舱 (cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cabin".
舱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舱 như thế nào?
Ví dụ: 我们坐在舱里。 (Chúng tôi ngồi trong cabin.); 这个舱很宽敞。 (Cabin này rất rộng rãi.).

Muốn nhớ "舱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí